Van giảm áp inox vi sinh
13.000 ₫
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| ✔ Chất liệu inox 304/316L chuẩn vi sinh |
| ✔ Kết nối clamp dễ tháo lắp và vệ sinh |
| ✔ Áp suất điều chỉnh linh hoạt 0.5–6 bar |
| ✔ Đường kính: DN15–DN100 |
| ✔ Chịu nhiệt cao, thích hợp môi trường khắt khe |
| ✔ Có sẵn hàng tại HN và HCM, bảo hành 12 tháng |

Sản phẩm: Van giảm áp inox vi sinh
THÔNG TIN SẢN PHẨM
1. Giới thiệu Van giảm áp inox vi sinh
Van giảm áp inox vi sinh là thiết bị quan trọng trong hệ thống đường ống inox vi sinh, có nhiệm vụ duy trì áp suất đầu ra ổn định dù đầu vào có biến động. Đây là lựa chọn tối ưu trong ngành thực phẩm, đồ uống, dược phẩm, nơi yêu cầu cao về độ chính xác áp suất và độ sạch trong quy trình sản xuất.
Van được chế tạo hoàn toàn từ inox 304 hoặc inox 316L, bề mặt được xử lý đánh bóng vi sinh đảm bảo không bám dính cặn, vi khuẩn. Kết nối clamp giúp lắp đặt – tháo lắp nhanh chóng, tiện bảo trì và vệ sinh định kỳ.
Van hoạt động theo nguyên lý màng đàn hồi hoặc lò xo, tự động điều chỉnh dòng chảy qua hệ thống để đảm bảo áp suất đầu ra luôn ở mức cài đặt trước.
👉 Phù hợp lắp đặt trong các hệ thống thiết bị như: dây chuyền sữa, bia, nước giải khát, dược phẩm vi sinh, mỹ phẩm.
Xem thêm các sản phẩm liên quan trong danh mục van vi sinh:

2. Thông số kỹ thuật
| Thuộc tính | Thông tin kỹ thuật |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Van giảm áp inox vi sinh |
| Chất liệu thân van | Inox 304 hoặc Inox 316L |
| Loại kết nối | Clamp vi sinh (hoặc hàn tùy chọn) |
| Áp suất đầu vào max | 10 bar |
| Áp suất điều chỉnh | 0.5 – 6 bar (có thể thay đổi tùy model) |
| Nhiệt độ làm việc | -10°C đến +150°C |
| Đường kính kết nối | DN15 đến DN100 |
| Xuất xứ | Trung Quốc / EU / Hàn Quốc (tùy model) |
| Tình trạng hàng hóa | Có sẵn tại Hà Nội và TP. HCM |
| Bảo hành | 12 tháng |
3. Phân loại van giảm áp inox vi sinh
Van Giảm Áp Dạng Góc (Angle Type): Van Giảm Áp Dạng Thẳng (Globe Type / Straight Through Type):

4. Cấu tạo

- Thân van: Inox 304 hoặc 316L, bề mặt bóng mịn, tiếp xúc trực tiếp lưu chất
- Màng giảm áp / Lò xo: Tạo lực điều chỉnh áp suất đầu ra – chất liệu thép không gỉ chịu đàn hồi
- Nắp chụp điều áp: Phần bảo vệ và định vị lò xo điều chỉnh áp suất
- Gioăng làm kín: EPDM hoặc PTFE, đảm bảo chống rò rỉ – an toàn vi sinh
- Đầu kết nối clamp: Giúp lắp ráp, tháo vệ sinh nhanh, chuẩn vi sinh DIN
- Vít điều chỉnh áp: Điều chỉnh thủ công áp suất đầu ra theo yêu cầu
5. Nguyên lý làm việc
- Trạng thái đóng/áp suất thấp: Khi không có dòng chảy hoặc áp suất đầu ra thấp hơn cài đặt, lực của lò xo điều chỉnh sẽ đẩy màng ngăn/pít-tông xuống, làm bộ phận đóng/mở di chuyển xuống và mở van ra tối đa, cho phép lưu chất đi qua.
- Áp suất tăng (Van đóng dần): Khi lưu chất chảy qua van và áp suất ở đầu ra tăng lên, áp suất này sẽ tác động ngược trở lại lên màng ngăn/pít-tông. Lực từ áp suất đầu ra này sẽ thắng dần lực của lò xo điều chỉnh, đẩy màng ngăn/pít-tông lên trên, làm bộ phận đóng/mở di chuyển lên và thu hẹp khe hở dòng chảy. Việc thu hẹp này làm giảm lưu lượng và do đó giảm áp suất đầu ra.
- Cân bằng áp suất: Quá trình này diễn ra liên tục cho đến khi lực tác động từ áp suất đầu ra cân bằng với lực nén của lò xo điều chỉnh. Tại thời điểm cân bằng này, van sẽ duy trì một vị trí nhất định để giữ áp suất đầu ra ổn định ở mức cài đặt.
- Áp suất giảm (Van mở dần): Nếu áp suất đầu ra giảm xuống dưới mức cài đặt (ví dụ do tăng lưu lượng sử dụng), lực lò xo sẽ mạnh hơn, đẩy màng ngăn/pít-tông xuống, mở rộng khe hở dòng chảy, cho phép nhiều lưu chất đi qua hơn để tăng áp suất đầu ra trở lại mức cài đặt.

6. Ưu điểm
Quan Sát Dòng Chảy Trực Quan:
- Giám sát ngay lập tức: Cho phép người vận hành nhìn thấy trực tiếp lưu chất (màu sắc, độ trong suốt, bọt khí, sự đầy của đường ống) mà không cần can thiệp hệ thống.
- Kiểm tra hiệu quả quy trình: Đặc biệt hữu ích để xác nhận quá trình vệ sinh tại chỗ (CIP) đã hoàn tất hay chưa, bằng cách quan sát độ trong của nước xả.
Đo Lường Áp Suất Chính Xác Tại Điểm Quan Sát:
- Kiểm soát áp suất tại chỗ: Đồng hồ áp suất tích hợp cho phép đo và hiển thị áp suất tức thời ngay tại vị trí quan sát, giúp theo dõi điều kiện vận hành của hệ thống một cách thuận tiện.
- Phát hiện bất thường: Giúp nhanh chóng nhận biết sự tăng hoặc giảm áp suất đột ngột, có thể là dấu hiệu của tắc nghẽn, lỗi bơm, hoặc các vấn đề khác trong đường ống.
Đảm Bảo Vệ Sinh Cao Cấp:
- Vật liệu chuẩn vi sinh: Được làm từ Inox 316L (như các thiết bị vi sinh khác), đảm bảo chống ăn mòn vượt trội, an toàn tuyệt đối với thực phẩm, dược phẩm.
- Bề mặt đánh bóng siêu mịn: Ngăn chặn sự bám dính của vi khuẩn và cặn bẩn, giúp vệ sinh hiệu quả và giảm thiểu nguy cơ nhiễm bẩn sản phẩm.
- Thiết kế “kháng điểm chết”: Giảm thiểu các khu vực tù đọng, hỗ trợ quy trình vệ sinh CIP/SIP hiệu quả.
- Gioăng làm kín chất lượng cao: Sử dụng vật liệu đạt chuẩn FDA/3-A (ví dụ: EPDM, Silicone), đảm bảo độ kín và an toàn vệ sinh.
An Toàn Vận Hành:
- Giám sát không xâm nhập: Cho phép kiểm tra cả dòng chảy và áp suất mà không cần mở hệ thống, giữ kín môi trường sản xuất và giảm rủi ro nhiễm bẩn từ bên ngoài.
- Bảo vệ thiết bị: Bằng cách theo dõi áp suất, giúp ngăn ngừa tình trạng quá áp có thể gây hư hại cho các thiết bị hạ nguồn.
Thiết Kế Tối Ưu:
- Kết nối Clamp (Tri-Clamp): Như hình ảnh, kết nối này rất phổ biến trong ngành vi sinh vì cực kỳ dễ dàng tháo lắp để vệ sinh, bảo trì hoặc thay thế.
- Tiết kiệm không gian: Tích hợp hai chức năng (quan sát và đo áp) vào một thiết bị giúp giảm số lượng phụ kiện và không gian lắp đặt.
7. So sánh van giảm áp inox vi sinh với các loại van giảm áp khác
8. Ứng dụng
Van giảm áp inox vi sinh được ứng dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp đòi hỏi tiêu chuẩn vệ sinh cao, nơi cần kiểm soát và ổn định áp suất của lưu chất. Các ngành này bao gồm:

Ngành Thực phẩm và Đồ uống:
- Sữa và Sản phẩm từ sữa: Giảm áp suất hơi hoặc nước nóng cung cấp cho các thiết bị thanh trùng (pasteurizer), máy ly tâm, máy đồng hóa, đảm bảo áp suất ổn định, tránh làm hỏng cấu trúc sản phẩm.
- Sản xuất bia và rượu: Ổn định áp suất CO2, nước nóng/lạnh trong quá trình lên men, lọc, chiết rót để duy trì chất lượng và hương vị sản phẩm.
- Nước giải khát và nước ép trái cây: Kiểm soát áp suất nước RO, syrup, hoặc các thành phần khác để đảm bảo tỷ lệ pha trộn chính xác và quy trình chiết rót ổn định.
- Chế biến thực phẩm: Giảm áp suất hơi cho các nồi hơi, thiết bị nấu, sấy khô, đảm bảo nhiệt độ ổn định cho quá trình chế biến.
Ngành Dược phẩm và Công nghệ Sinh học:
- Sản xuất thuốc tiêm và vắc-xin: Kiểm soát áp suất nước cất (WFI – Water For Injection), hơi tinh khiết (Pure Steam), khí nén y tế trong các hệ thống pha chế, chiết rót, tiệt trùng.
- Hệ thống phòng sạch: Duy trì áp suất ổn định cho hệ thống khí sạch, đảm bảo môi trường sản xuất vô trùng.
- Lên men và nuôi cấy: Kiểm soát áp suất khí cấp vào bioreactor hoặc fermenter để tối ưu quá trình tăng trưởng của vi sinh vật.
Ngành Hóa mỹ phẩm:
- Kiểm soát áp suất nước, hơi, và các nguyên liệu lỏng trong quá trình pha trộn, chiết rót các sản phẩm như kem, dầu gội, sữa tắm.
Các ứng dụng khác yêu cầu vệ sinh:
- Hệ thống nước tinh khiết/siêu tinh khiết: Đảm bảo áp suất ổn định cho các màng lọc RO, DI, và các điểm sử dụng nước.
- Thiết bị phòng thí nghiệm: Kiểm soát áp suất khí mang, nước cấp cho các thiết bị phân tích, nghiên cứu.

9. Lưu ý khi sử dụng
Dưới đây là những lưu ý quan trọng khi sử dụng van giảm áp inox vi sinh để đảm bảo hiệu suất, an toàn và duy trì tiêu chuẩn vệ sinh:
Lắp đặt Chính xác:
- Hướng dòng chảy: Luôn lắp đặt van theo đúng hướng dòng chảy của lưu chất (thường có mũi tên chỉ trên thân van). Lắp sai hướng sẽ khiến van không hoạt động hoặc hoạt động không đúng.
- Vị trí: Lắp đặt van ở vị trí dễ tiếp cận để điều chỉnh, kiểm tra và bảo trì.
- Đường ống dẫn hướng (Sense Line): Đối với van tác động gián tiếp (pilot-operated), đường ống cảm biến áp suất đầu ra phải được lắp đặt đúng cách, thường là ở một đoạn ống thẳng sau van để cảm nhận áp suất chính xác nhất, tránh nhiễu động.
- Lọc Y (Y-Strainer) hoặc Bộ lọc: Nên lắp một bộ lọc hoặc lọc Y trước van giảm áp để bảo vệ van khỏi các hạt rắn, cặn bẩn trong dòng chảy có thể làm kẹt cơ cấu bên trong hoặc làm hỏng gioăng.
- Van khóa: Lắp van khóa ở cả hai phía trước và sau van giảm áp để dễ dàng cách ly van khi cần bảo trì mà không ảnh hưởng đến toàn bộ hệ thống.
- Đồng hồ áp suất: Lắp đồng hồ áp suất ở cả đầu vào và đầu ra của van để dễ dàng giám sát áp suất và hiệu chỉnh van.
Cài đặt và Hiệu chỉnh Áp suất:
- Áp suất cài đặt (Set Pressure): Cài đặt áp suất đầu ra mong muốn bằng cách điều chỉnh lò xo trên van. Thao tác này cần được thực hiện cẩn thận, thường là khi hệ thống đang hoạt động ổn định và có lưu lượng.
- Điều chỉnh từ từ: Luôn điều chỉnh áp suất từ từ, từng bước nhỏ để tránh gây sốc áp suất cho hệ thống hạ nguồn.
- Không vượt quá giới hạn: Đảm bảo áp suất đầu vào và áp suất đầu ra cài đặt không vượt quá giới hạn thiết kế của van và các thiết bị khác trong hệ thống.
Vệ sinh và Bảo trì Định kỳ:
- Tuân thủ CIP/SIP: Van giảm áp inox vi sinh phải được tích hợp vào quy trình vệ sinh tại chỗ (CIP) và tiệt trùng tại chỗ (SIP) của hệ thống. Đảm bảo hóa chất và nhiệt độ CIP/SIP phù hợp với vật liệu gioăng và thân van.
- Kiểm tra Gioăng và Màng ngăn: Đây là các bộ phận hao mòn quan trọng. Định kỳ kiểm tra xem có dấu hiệu lão hóa, nứt, mòn hoặc biến dạng không. Thay thế ngay lập tức nếu cần để tránh rò rỉ và đảm bảo hiệu suất điều chỉnh áp suất.
- Làm sạch bộ phận bên trong: Theo thời gian, cặn bẩn có thể tích tụ bên trong van. Cần tháo rời và làm sạch các bộ phận bên trong theo lịch trình bảo trì của nhà sản xuất, đặc biệt chú ý đến các khe hở nhỏ hoặc đường dẫn áp suất cảm biến (đối với van tác động gián tiếp).
- Bảo vệ bề mặt đánh bóng: Khi tháo lắp hoặc vệ sinh, tránh làm trầy xước bề mặt inox được đánh bóng để duy trì tính vệ sinh của van.
Kiểm soát Điều kiện Vận hành:
- Chất lượng lưu chất: Đảm bảo lưu chất không chứa các hạt rắn lớn hoặc hóa chất có thể ăn mòn vật liệu van ngoài khả năng chịu đựng của nó.
- Tránh búa nước/sốc áp: Mặc dù van giảm áp giúp ổn định áp suất, nhưng các cú sốc áp suất lớn (búa nước) từ hệ thống vẫn có thể gây hư hại cho van và các bộ phận bên trong. định.
- Kiểm tra rò rỉ: Thường xuyên kiểm tra các điểm nối và thân van để phát hiện sớm các dấu hiệu rò rỉ.
Lưu trữ:
- Nếu van được tháo ra hoặc lưu trữ, cần bảo quản trong môi trường sạch sẽ, khô ráo, tránh bụi bẩn và nhiệt độ khắc nghiệt. Đảm bảo các cổng kết nối được bịt kín để tránh nhiễm bẩn.
10. Các câu hỏi thường gặp FAQ
- Áp suất làm việc đầu vào & áp suất cần giảm
- Vật liệu (inox 304 hoặc 316L)
- Kích thước kết nối (DN25, DN32, DN50…)
- Chuẩn kết nối (Clamp tiêu chuẩn vi sinh)
11. Liên hệ
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP AZ
- Hotline:
0963 83 87 95 – 0983 95 83 87 – 0945 87 99 66 - Chi nhánh Hà Nội:
Số 46, Tổ 7 khu Ga, Thị Trấn Văn Điển, Thanh Trì - Chi nhánh TP. HCM:
Số 96A – HT44 – KP3, Phường Hiệp Thành, Q.12 - Website: https://ongphukien.vn
Bản đồ
Hình ảnh

Phóng to
Sản phẩm liên quan
Van vi sinh inox
Van vi sinh inox
Van vi sinh inox
Van vi sinh inox
Van vi sinh inox












